Mô tả sản phẩm
Thành phần
Perindopril tert-butylamin 8mg tương đương Perindopril 6,68mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Chỉ định
VT-Amlopril 8mg/5mg thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn, đặc biệt trong các trường hợp cần phối hợp Perindopril và Amlodipin để đạt mục tiêu huyết áp. Thuốc có thể phù hợp với những tình huống như:
- Người bệnh tăng huyết áp không kiểm soát tốt khi dùng một thuốc đơn độc.
- Người bệnh đã được điều trị riêng lẻ bằng Perindopril và Amlodipin với liều tương đương.
- Người cần liệu pháp phối hợp để tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp và thuận tiện hơn trong dùng thuốc.
- Một số bệnh cảnh tim mạch có tăng huyết áp kèm theo theo đánh giá của bác sĩ.
Không phải mọi trường hợp tăng huyết áp đều cần dùng dạng phối hợp ngay từ đầu. Việc lựa chọn VT-Amlopril 8mg/5mg cần dựa trên mức huyết áp, yếu tố nguy cơ tim mạch, bệnh nền đi kèm, chức năng thận và khả năng dung nạp thuốc của từng người bệnh.
Công dụng
VT-Amlopril 8mg/5mg có công dụng hạ huyết áp nhờ sự phối hợp của hai cơ chế bổ sung cho nhau. Perindopril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin, giúp làm giảm tạo thành angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh trong cơ thể. Khi angiotensin II giảm, mạch máu giãn ra, sức cản ngoại vi giảm và huyết áp được hạ xuống.
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridine, có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, từ đó giúp mạch máu giãn rộng và giảm áp lực dòng máu lên thành mạch. Nhờ đó, thuốc góp phần làm hạ huyết áp và cải thiện tưới máu ngoại vi.
Sự phối hợp giữa Perindopril và Amlodipin tạo ra tác dụng hạ huyết áp hiệu quả hơn so với dùng từng thuốc đơn lẻ ở nhiều trường hợp. Bên cạnh tác dụng kiểm soát huyết áp, công thức này còn góp phần làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch nếu được dùng đều đặn, đúng chỉ định và kết hợp với kiểm soát lối sống.
Tuy nhiên, VT-Amlopril 8mg/5mg không phải thuốc chữa khỏi hoàn toàn tăng huyết áp. Thuốc có vai trò kiểm soát bệnh lâu dài, giúp giữ huyết áp ở mức mục tiêu và giảm nguy cơ tổn thương tim, não, thận và mạch máu.
Liều dùng và cách dùng
VT-Amlopril 8mg/5mg được dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với nước vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định và giúp dễ nhớ liều. Nên dùng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm liều khi chưa được tư vấn.
Dạng phối hợp 8mg/5mg thường phù hợp với người đã được đánh giá cần liều Perindopril và Amlodipin tương ứng trong phác đồ điều trị. Ở một số bệnh nhân, bác sĩ có thể bắt đầu bằng liều thấp hơn với từng hoạt chất riêng lẻ trước khi chuyển sang viên phối hợp cố định khi huyết áp đã được đánh giá đầy đủ.
Người bệnh không nên tự ngừng thuốc khi thấy huyết áp ổn định, vì tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính cần điều trị duy trì lâu dài. Nếu quên liều, nên uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu gần đến giờ dùng liều sau, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Chống chỉ định
VT-Amlopril 8mg/5mg chống chỉ định ở người quá mẫn với Perindopril, Amlodipin, các thuốc ức chế men chuyển, các dẫn xuất dihydropyridine hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc cũng chống chỉ định trong một số trường hợp như phù mạch liên quan đến ức chế men chuyển, tụt huyết áp nặng, sốc tim, hẹp động mạch thận hai bên có ý nghĩa lâm sàng hoặc phụ nữ mang thai ở giai đoạn không phù hợp dùng thuốc.
Ngoài ra, bác sĩ sẽ đặc biệt thận trọng hoặc tránh dùng trong một số bệnh cảnh tim mạch, gan thận nặng hoặc rối loạn huyết động đặc biệt. Người bệnh không nên tự dùng thuốc nếu chưa có chẩn đoán và chỉ định rõ ràng.
Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng VT-Amlopril 8mg/5mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn liên quan đến từng hoạt chất hoặc do tác dụng hiệp đồng hạ huyết áp. Những biểu hiện thường gặp có thể gồm chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, đỏ bừng mặt, phù mắt cá chân, ho khan, hồi hộp hoặc tụt huyết áp nhẹ.
Perindopril có thể gây ho khan kéo dài ở một số người dùng. Đây là tác dụng phụ khá điển hình của nhóm ức chế men chuyển. Trong khi đó, Amlodipin có thể gây phù ngoại biên, đặc biệt ở mắt cá chân, do tác dụng giãn mạch. Một số người còn có thể cảm thấy đánh trống ngực, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Các phản ứng ít gặp nhưng cần chú ý hơn gồm hạ huyết áp rõ, ngất, tăng kali máu, suy giảm chức năng thận, phù mạch, phát ban hoặc phản ứng quá mẫn. Nếu xuất hiện sưng môi, lưỡi, khó thở, choáng váng nhiều, tiểu ít hoặc phù tăng nhanh, người bệnh cần đi khám ngay.
Thận trọng khi sử dụng
VT-Amlopril 8mg/5mg cần được dùng thận trọng ở người có suy thận, suy gan, hẹp động mạch thận, hẹp van động mạch chủ, suy tim, giảm thể tích tuần hoàn, người cao tuổi hoặc người đang sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu, thuốc bổ sung kali hay thuốc giữ kali.
Ở người có nguy cơ tụt huyết áp như đang tiêu chảy, nôn nhiều, ăn nhạt nghiêm ngặt hoặc dùng thuốc lợi tiểu mạnh, việc bắt đầu thuốc cần được theo dõi cẩn thận hơn. Với người suy thận, bác sĩ có thể cần theo dõi creatinin và kali máu định kỳ vì Perindopril có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và điện giải trong một số trường hợp.
Phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng, vì nhóm ức chế men chuyển có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho thai nhi ở một số giai đoạn thai kỳ. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc gây mê cũng nên báo với bác sĩ đang dùng thuốc hạ huyết áp phối hợp này.
Tương tác thuốc
VT-Amlopril 8mg/5mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác. Người dùng cần thông báo cho bác sĩ đầy đủ các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm thảo dược.
Một số tương tác cần lưu ý gồm thuốc lợi tiểu giữ kali, kali bổ sung hoặc muối thay thế có kali vì có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu; thuốc chống viêm không steroid vì có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và ảnh hưởng chức năng thận; thuốc hạ huyết áp khác vì có thể cộng hợp tác dụng làm hạ huyết áp quá mức; lithium do nguy cơ tăng độc tính; và một số thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa của Amlodipin.
Với người đang dùng nhiều thuốc tim mạch, việc rà soát tương tác càng quan trọng để tránh tụt huyết áp, rối loạn điện giải hoặc thay đổi chức năng thận ngoài ý muốn.
Dược lực học
Perindopril là tiền chất, sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành chất có hoạt tính là perindoprilat. Hoạt chất này ức chế enzym chuyển angiotensin, làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II. Khi nồng độ angiotensin II giảm, tình trạng co mạch giảm theo, aldosterone giảm và huyết áp được hạ xuống. Đồng thời, sự giãn mạch còn góp phần giảm gánh nặng cho tim và cải thiện huyết động.
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridine, tác động chủ yếu lên cơ trơn mạch máu. Thuốc làm giãn động mạch ngoại vi, từ đó giảm sức cản mạch hệ thống và làm hạ huyết áp. Nhờ tác động kéo dài, Amlodipin thường được dùng một lần mỗi ngày và duy trì hiệu quả tương đối ổn định.
Khi kết hợp Perindopril và Amlodipin trong cùng một viên, hai hoạt chất tác động lên hai cơ chế hạ huyết áp khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp, đồng thời có thể hạn chế một số phản xạ bù trừ mà từng thuốc đơn lẻ có thể gây ra.
Dược động học
Sau khi uống, Perindopril được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành perindoprilat – chất có hoạt tính chính. Perindoprilat đạt hiệu quả điều trị thông qua ức chế men chuyển và được đào thải chủ yếu qua thận. Vì vậy, ở người suy thận, đặc điểm dược động học của thuốc có thể thay đổi và cần được theo dõi kỹ hơn.
Amlodipin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, có sinh khả dụng tương đối ổn định và thời gian bán thải kéo dài, cho phép sử dụng một lần mỗi ngày. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa không còn hoạt tính qua nước tiểu.
Phối hợp hai hoạt chất trong cùng một viên không làm mất đi ưu điểm dùng một lần mỗi ngày của cả Perindopril và Amlodipin. Đây là yếu tố thuận lợi cho tuân thủ điều trị, đặc biệt ở người bệnh tăng huyết áp phải dùng thuốc lâu dài.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản VT-Amlopril 8mg/5mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh độ ẩm cao. Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để đảm bảo chất lượng viên thuốc.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc khi viên thuốc có dấu hiệu ẩm, nứt vỡ, biến màu hoặc bất thường khác.
