Hemolog – Hỗ trợ dinh dưỡng cho người bệnh thận

Thông số sản phẩm

Thương hiệu Rivpra Formulation Pvt. Ltd
Danh mục Thuốc bổ, vitamin, khoáng chất
Dạng bào chế Viên Nén Bao Phim
Hạn sử dụng: 24 Tháng
Quy cách Hộp 10 Vỉ X 10 Viên

Mô tả sản phẩm

Thành phần

Mỗi viên Hemolog chứa:

Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) 67 mg

Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) 101 mg

Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) 68 mg

Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) 86 mg

Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) 59 mg

L-Lysine Acetate 105 mg, tương đương L-Lysine 75 mg

L-Threonine 53 mg

L-Tryptophan 23 mg

L-Histidine 38 mg

L-Tyrosine 30 mg

Tổng nitrogen trong mỗi viên: 36 mg

Calcium trong mỗi viên: 1,25 mmol tương đương 0,05 g

Chỉ định

Hemolog thường được chỉ định trong hỗ trợ dinh dưỡng cho người bệnh thận mạn, đặc biệt ở những trường hợp cần áp dụng chế độ ăn hạn chế protein. Thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc trong các tình huống như:

  • Người bệnh thận mạn chưa lọc máu cần kiểm soát chuyển hóa protein chặt chẽ.
  • Người bệnh thận mạn có chỉ định áp dụng chế độ ăn ít protein hoặc rất ít protein.
  • Người có nguy cơ suy dinh dưỡng protein – năng lượng trong bối cảnh bệnh thận mạn.
  • Một số trường hợp cần hỗ trợ cân bằng acid amin thiết yếu theo chỉ định chuyên khoa thận.

Việc chỉ định Hemolog không nên tách rời khỏi đánh giá toàn diện về mức lọc cầu thận, nồng độ ure, creatinin, tình trạng dinh dưỡng, khả năng ăn uống thực tế và phác đồ điều trị hiện tại của người bệnh. Đây không phải thuốc dùng tùy ý cho người mệt mỏi, gầy yếu hoặc chán ăn thông thường. Giá trị của thuốc nằm ở chỗ được đặt đúng vào bối cảnh dinh dưỡng điều trị của bệnh thận mạn.

Công dụng

Hemolog có công dụng hỗ trợ cung cấp các alpha-ketoanalogue và acid amin thiết yếu cho cơ thể, từ đó góp phần duy trì cân bằng dinh dưỡng trong điều kiện người bệnh phải hạn chế lượng protein ăn vào. Ở người bệnh thận mạn, nếu ăn quá nhiều protein, lượng sản phẩm chuyển hóa nitơ sinh ra sẽ tăng lên và làm thận phải làm việc nhiều hơn. Ngược lại, nếu hạn chế protein quá mức mà không có hỗ trợ phù hợp, cơ thể lại dễ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng, mất khối cơ và giảm sức đề kháng.

Chế phẩm như Hemolog giúp giải quyết phần nào mâu thuẫn này. Các alpha-ketoanalogue khi vào cơ thể có thể tham gia quá trình chuyển amin để tạo ra acid amin tương ứng cần thiết cho tổng hợp protein, nhưng không mang theo tải nitrogen cao như acid amin hoàn chỉnh từ protein thực phẩm. Điều này giúp hỗ trợ nuôi dưỡng cơ thể mà vẫn góp phần giảm lượng chất thải nitơ phải đào thải qua thận.

Bên cạnh đó, việc dùng Hemolog đúng chỉ định còn có thể góp phần hỗ trợ kiểm soát rối loạn chuyển hóa ở bệnh thận mạn, làm chậm suy kiệt dinh dưỡng và hỗ trợ duy trì chất lượng sống cho người bệnh. Dù vậy, đây không phải là thuốc có thể thay thế hoàn toàn chế độ ăn, cũng không phải biện pháp điều trị duy nhất của bệnh thận mạn. Thuốc chỉ phát huy hiệu quả tốt nhất khi người bệnh tuân thủ nghiêm hướng dẫn về khẩu phần ăn, tái khám định kỳ và điều trị các bệnh lý nền liên quan.

Liều dùng và cách dùng

Hemolog được dùng theo đường uống. Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thận hoặc bác sĩ điều trị, vì thuốc thường được kê dựa trên cân nặng, mức độ suy giảm chức năng thận, tình trạng dinh dưỡng và mức độ hạn chế protein trong khẩu phần ăn. Trong thực hành, các chế phẩm ketoanalogue thường được dùng chia nhiều lần trong ngày, uống cùng bữa ăn để tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa và hỗ trợ tạo acid amin.

Việc uống thuốc cùng bữa ăn là một điểm rất quan trọng. Khi đó, các tiền chất trong Hemolog sẽ thuận lợi hơn trong việc tham gia vào quá trình chuyển hóa nitrogen và hỗ trợ tổng hợp protein. Người bệnh không nên tự ý bỏ bữa, ăn không đủ năng lượng hoặc uống thuốc không đúng thời điểm, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của toàn bộ chiến lược điều trị dinh dưỡng.

Người bệnh cũng không nên tự ý tăng hoặc giảm số lượng viên dùng mỗi ngày nếu chưa được bác sĩ cho phép. Dùng thiếu liều có thể làm giảm hiệu quả hỗ trợ dinh dưỡng, trong khi dùng không phù hợp ở người có tăng calci máu hoặc rối loạn chuyển hóa khác có thể gây ra những vấn đề không mong muốn. Nếu quên liều, người bệnh nên xử trí theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị thay vì uống gấp đôi liều để bù.

Chống chỉ định

Hemolog chống chỉ định ở người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, thuốc thường không phù hợp trong một số trường hợp như tăng calci máu, rối loạn chuyển hóa acid amin nghiêm trọng hoặc các bệnh lý chuyển hóa đặc biệt mà việc sử dụng chế phẩm chứa ketoanalogue và calci có thể không còn thích hợp.

Ở người bệnh có tình trạng tăng calci máu từ trước, sỏi tiết niệu do calci hoặc các rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến chuyển hóa calci, việc dùng thuốc cần được đánh giá rất cẩn thận. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích dinh dưỡng và nguy cơ làm nặng thêm rối loạn điện giải hoặc chuyển hóa khoáng chất.

Tác dụng không mong muốn

Trong quá trình sử dụng Hemolog, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, dù không phải ai cũng gặp. Tác dụng cần lưu ý nhất thường liên quan đến tăng calci máu, vì thuốc có chứa muối calci và người bệnh thận mạn vốn đã có nguy cơ rối loạn chuyển hóa calci và phospho. Khi nồng độ calci máu tăng, người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn, táo bón, mệt mỏi, chán ăn hoặc những biểu hiện khó chịu khác tùy mức độ.

Ngoài ra, một số người có thể gặp khó chịu tiêu hóa như đầy bụng, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ trong thời gian đầu dùng thuốc. Ở người bệnh đang dùng đồng thời nhiều thuốc điều trị thận, tăng huyết áp, thiếu máu và rối loạn khoáng chất, việc quy kết triệu chứng cụ thể cho Hemolog đôi khi cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh toàn diện.

Nếu người bệnh có biểu hiện nghi ngờ tăng calci máu hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài, cần tái khám để kiểm tra xét nghiệm và điều chỉnh phác đồ khi cần. Đây là lý do tại sao Hemolog không nên được tự ý dùng kéo dài mà thiếu theo dõi xét nghiệm định kỳ.

Thận trọng khi sử dụng

Hemolog cần được sử dụng thận trọng ở người có nguy cơ tăng calci máu, người đang sử dụng thêm các chế phẩm chứa calci hoặc vitamin D, người có rối loạn chuyển hóa xương trong bệnh thận mạn, người có tiền sử sỏi tiết niệu do calci hoặc người có các bệnh lý nội tiết ảnh hưởng đến cân bằng calci và phospho.

Một điểm rất quan trọng là thuốc chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi đi kèm chế độ ăn hạn chế protein đúng chuẩn. Nếu người bệnh vẫn ăn quá nhiều protein nhưng lại dùng thêm Hemolog, mục tiêu giảm tải nitơ cho thận có thể không đạt được. Ngược lại, nếu hạn chế protein quá mức nhưng tổng năng lượng ăn vào không đủ, nguy cơ suy dinh dưỡng vẫn còn cao. Vì vậy, dùng Hemolog luôn nên đi cùng tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa.

Người bệnh thận mạn cũng thường có nhiều bệnh phối hợp như tăng huyết áp, đái tháo đường, thiếu máu, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Việc sử dụng Hemolog cần được đặt trong phác đồ điều trị tổng thể, có theo dõi chức năng thận, điện giải, calci, phospho, ure, creatinin và tình trạng dinh dưỡng định kỳ. Đây không phải là thuốc có thể đánh giá hiệu quả chỉ bằng cảm giác chủ quan trong vài ngày.

Tương tác thuốc

Hemolog có thể tương tác với một số thuốc hoặc chế phẩm bổ sung khác, đặc biệt là các sản phẩm có chứa calci, vitamin D hoặc các thuốc có thể bị ảnh hưởng hấp thu khi dùng cùng calci. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc điều trị bệnh thận, thuốc tăng huyết áp, thuốc điều trị thiếu máu, thuốc gắn phosphat, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Do thuốc có chứa calci, việc phối hợp với các chế phẩm calci khác có thể làm tăng nguy cơ tăng calci máu nếu không được theo dõi hợp lý. Ngoài ra, calci có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số thuốc khi dùng cùng thời điểm, vì vậy bác sĩ có thể hướng dẫn tách thời gian uống giữa Hemolog và các thuốc khác trong một số trường hợp cụ thể.

Người bệnh không nên tự ý bổ sung thêm viên calci, vitamin D hoặc các sản phẩm bổ xương trong khi đang dùng Hemolog nếu chưa được bác sĩ đồng ý. Ở bệnh thận mạn, việc cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ của khoáng chất luôn cần được tính toán rất kỹ.

Dược lực học

Các alpha-ketoanalogue trong Hemolog là những tiền chất tương ứng với một số acid amin thiết yếu. Khi vào cơ thể, chúng có thể nhận nhóm amin từ các nguồn nitrogen nội sinh để tạo thành acid amin tương ứng, từ đó hỗ trợ tổng hợp protein mà không làm tăng quá nhiều lượng nitrogen ngoại sinh đưa vào. Đây là cơ sở dược lực học rất quan trọng của nhóm thuốc này trong điều trị dinh dưỡng cho người bệnh thận mạn.

Việc sử dụng ketoanalogue kết hợp với chế độ ăn ít protein giúp giảm tạo thành các chất thải nitơ như ure, đồng thời vẫn hỗ trợ cơ thể duy trì quá trình đồng hóa cần thiết. Điều này có ý nghĩa lớn trong bối cảnh người bệnh thận mạn vừa cần giảm gánh nặng cho thận, vừa cần tránh mất cơ và suy kiệt.

Ngoài các ketoanalogue, Hemolog còn chứa một số acid amin thiết yếu như lysine, threonine, tryptophan, histidine và tyrosine. Sự phối hợp này giúp hoàn thiện hơn giá trị hỗ trợ dinh dưỡng của thuốc, đặc biệt khi khẩu phần ăn bị giới hạn về lượng protein. Tuy nhiên, dược lực học của thuốc luôn phải được hiểu trong bối cảnh dùng cùng chế độ ăn điều trị chứ không phải như một viên bổ dưỡng dùng độc lập cho mọi đối tượng.

Dược động học

Sau khi uống, các thành phần trong Hemolog được hấp thu qua đường tiêu hóa và tham gia vào các quá trình chuyển hóa nội sinh của cơ thể. Các alpha-ketoanalogue sau đó trải qua phản ứng chuyển amin để tạo thành acid amin thiết yếu tương ứng, còn các acid amin có sẵn sẽ được sử dụng trong tổng hợp protein hoặc các quá trình sinh học khác tùy nhu cầu của cơ thể.

Do thuốc chủ yếu tác động thông qua cơ chế chuyển hóa, hiệu quả của Hemolog không thể đánh giá chỉ bằng nồng độ một hoạt chất đơn lẻ trong máu như nhiều thuốc khác. Thay vào đó, hiệu quả được phản ánh thông qua các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng như tình trạng dinh dưỡng, nồng độ ure, tiến triển của bệnh thận, cân nặng, khối cơ và mức độ dung nạp của người bệnh đối với chế độ ăn hạn chế protein.

Phần calci trong thuốc cũng được hấp thu với mức độ nhất định và tham gia vào cân bằng khoáng chất của cơ thể. Đây vừa là điểm có lợi, vừa là yếu tố cần theo dõi, bởi người bệnh thận mạn vốn có nguy cơ rối loạn chuyển hóa calci và phospho. Chính vì vậy, việc dùng thuốc luôn cần đi kèm theo dõi xét nghiệm định kỳ.

Hướng dẫn bảo quản

Bảo quản Hemolog ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh độ ẩm cao. Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để bảo đảm chất lượng viên thuốc.

Để thuốc xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng hoặc khi viên thuốc có dấu hiệu nứt vỡ, biến màu, ẩm mốc hoặc bất thường khác.

Số lượng:
0

Bộ phận hỗ trợ

Đang hoạt động

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?

Giỏ hàng (0)

Giỏ hàng trống